Từ vựng
さけるさける さけるさける さけるさける

Ý nghĩa

tránh né (sự tiếp xúc vật lý) tránh né (tình huống) lảng tránh (câu hỏi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠