Từ vựng
さけびごえ
さけびごえ
vocabulary vocab word
tiếng hét
tiếng la hét
tiếng thét
tiếng kêu
さけびごえ さけびごえ さけびごえ tiếng hét, tiếng la hét, tiếng thét, tiếng kêu
Ý nghĩa
tiếng hét tiếng la hét tiếng thét
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0