Từ vựng
さきがけ
さきがけ
vocabulary vocab word
người tiên phong
người dẫn đầu
người khởi xướng
người đi trước
điềm báo
sứ giả báo trước
người xung phong tấn công
người lao lên phía trước (về phía kẻ thù)
さきがけ さきがけ さきがけ người tiên phong, người dẫn đầu, người khởi xướng, người đi trước, điềm báo, sứ giả báo trước, người xung phong tấn công, người lao lên phía trước (về phía kẻ thù)
Ý nghĩa
người tiên phong người dẫn đầu người khởi xướng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0