Từ vựng
さがしまわる
さがしまわる
vocabulary vocab word
tìm kiếm khắp nơi
lục lọi khắp chốn
sục sạo mọi ngóc ngách
tìm kiếm không ngừng nghỉ
さがしまわる さがしまわる さがしまわる tìm kiếm khắp nơi, lục lọi khắp chốn, sục sạo mọi ngóc ngách, tìm kiếm không ngừng nghỉ
Ý nghĩa
tìm kiếm khắp nơi lục lọi khắp chốn sục sạo mọi ngóc ngách
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0