Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
さいころ
さいころ
vocabulary vocab word
xúc xắc
con xúc xắc
saikoro
saikoro
さいころ
さいころ
さいころ
xúc xắc, con xúc xắc
さ
い
こ
ろ
さ
い
こ
ろ
さ
い
こ
ろ
さ
い
こ
ろ
さ
い
こ
ろ
さ
い
こ
ろ
Ý nghĩa
xúc xắc
và
con xúc xắc
xúc xắc, con xúc xắc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
骰子
さいころ
xúc xắc, con xúc xắc
骰子
さい
xúc xắc, con xúc xắc
賽子
さいころ
xúc xắc, con xúc xắc
賽
さいころ
ころ
xúc xắc, con xúc xắc
骰子
さい
xúc xắc, con xúc xắc
骰子
さい
xúc xắc, con xúc xắc
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.