Từ vựng
ごまをする
ごまをする
vocabulary vocab word
nịnh hót
bợ đỡ
lấy lòng
tán tỉnh
giã hạt vừng
ごまをする ごまをする ごまをする nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán tỉnh, giã hạt vừng
Ý nghĩa
nịnh hót bợ đỡ lấy lòng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
ゴマを
擂 る
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
ゴマを
擦 る
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
ゴマを
摺 る
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
ごまを
擂 る
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
ごまを
摺 る
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...
ごまを
擦 る
nịnh hót, bợ đỡ, lấy lòng, tán...