Từ vựng
こんにゃくゼリー
こんにゃくぜりー
vocabulary vocab word
thạch trái cây (làm từ bột konjac)
rau câu trái cây
こんにゃくゼリー こんにゃくゼリー こんにゃくぜりー thạch trái cây (làm từ bột konjac), rau câu trái cây
Ý nghĩa
thạch trái cây (làm từ bột konjac) và rau câu trái cây
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0