Từ vựng
こんにゃくばん
こんにゃくばん
vocabulary vocab word
máy in gelatin
máy sao chép gelatin
máy in thạch
máy sao chép thạch
こんにゃくばん こんにゃくばん こんにゃくばん máy in gelatin, máy sao chép gelatin, máy in thạch, máy sao chép thạch
Ý nghĩa
máy in gelatin máy sao chép gelatin máy in thạch
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0