Từ vựng
こんにゃく
こんにゃく
vocabulary vocab word
khoai nưa
cây nưa
củ nưa
thạch nưa
rau câu nưa
thạch khoai nưa
こんにゃく こんにゃく こんにゃく khoai nưa, cây nưa, củ nưa, thạch nưa, rau câu nưa, thạch khoai nưa
Ý nghĩa
khoai nưa cây nưa củ nưa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0