Từ vựng
こんとく
こんとく
vocabulary vocab word
chân thành
tử tế
ấm áp
thân thiện
こんとく こんとく こんとく chân thành, tử tế, ấm áp, thân thiện
Ý nghĩa
chân thành tử tế ấm áp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こんとく
vocabulary vocab word
chân thành
tử tế
ấm áp
thân thiện