Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
こもごも
こもごも
vocabulary vocab word
luân phiên
lần lượt
komogomo
komogomo
こもごも
こもごも
こもごも
luân phiên, lần lượt
こ
も
ご
も
こ
も
ご
も
こ
も
ご
も
こ
も
ご
も
こ
も
ご
も
こ
も
ご
も
Ý nghĩa
luân phiên
và
lần lượt
luân phiên, lần lượt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
交
こもごも
々
luân phiên, lần lượt
交交
こもごも
luân phiên, lần lượt
交
こもごも
luân phiên, lần lượt
更
こもごも
luân phiên, lần lượt
更
ふけ
đêm khuya, trời khuya
更
さら
mới, tân, sự mới mẻ, tính mới ...
更
こう
luân phiên, lần lượt
交
こう
luân phiên, lần lượt
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.