Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
こめつきむし
こめつきむし
vocabulary vocab word
bọ rầy
bọ nhảy
kometsukimushi
kometsukimushi
こめつきむし
こめつきむし
こめつきむし
bọ rầy, bọ nhảy
こ
め
つ
き
む
し
こ
め
つ
き
む
し
こ
め
つ
き
む
し
こ
め
つ
き
む
し
こ
め
つ
き
む
し
こ
め
つ
き
む
し
Ý nghĩa
bọ rầy
và
bọ nhảy
bọ rầy, bọ nhảy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
米搗虫
こめつきむし
bọ rầy, bọ nhảy
米搗
こめつきむし
き
虫
こめつきむし
bọ rầy, bọ nhảy
叩頭虫
ぬかずきむし
bọ rầy, bọ nhảy
額突虫
こめつきむし
bọ rầy, bọ nhảy
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.