Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
こまどり
こまどり
vocabulary vocab word
Chim cổ đỏ Nhật Bản
komadori
komadori
こまどり
こまどり
こまどり
Chim cổ đỏ Nhật Bản
こ
ま
ど
り
こ
ま
ど
り
こ
ま
ど
り
こ
ま
ど
り
こ
ま
ど
り
こ
ま
ど
り
Ý nghĩa
Chim cổ đỏ Nhật Bản
Chim cổ đỏ Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
駒鳥
こまどり
Chim cổ đỏ Nhật Bản
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.