Từ vựng
こまっこう
こまっこう
vocabulary vocab word
cá voi tinh trùng lùn (Kogia breviceps)
こまっこう こまっこう こまっこう cá voi tinh trùng lùn (Kogia breviceps)
Ý nghĩa
cá voi tinh trùng lùn (Kogia breviceps)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こまっこう
vocabulary vocab word
cá voi tinh trùng lùn (Kogia breviceps)