Từ vựng
こべつ
こべつ
vocabulary vocab word
cá nhân
riêng biệt
cá thể
từng trường hợp cụ thể
こべつ こべつ こべつ cá nhân, riêng biệt, cá thể, từng trường hợp cụ thể
Ý nghĩa
cá nhân riêng biệt cá thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0