Từ vựng
こぶはくちょう
こぶはくちょう
vocabulary vocab word
thiên nga trắng câm
こぶはくちょう こぶはくちょう こぶはくちょう thiên nga trắng câm
Ý nghĩa
thiên nga trắng câm
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
こぶはくちょう
vocabulary vocab word
thiên nga trắng câm