Từ vựng
このまえ
このまえ
vocabulary vocab word
hôm nọ
trước đây
trước đó
lần trước
gần đây
lần cuối
lần trước (Chủ nhật
mùa hè
v.v.)
trước (ví dụ: thị trưởng
chương)
trước đó
このまえ このまえ このまえ hôm nọ, trước đây, trước đó, lần trước, gần đây, lần cuối, lần trước (Chủ nhật, mùa hè, v.v.), trước (ví dụ: thị trưởng, chương), trước đó
Ý nghĩa
hôm nọ trước đây trước đó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0