Từ vựng
この
この
vocabulary vocab word
này
vừa qua
những cái này
quá khứ
đây
mày
この この この này, vừa qua, những cái này, quá khứ, đây, mày
Ý nghĩa
này vừa qua những cái này
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
この
vocabulary vocab word
này
vừa qua
những cái này
quá khứ
đây
mày