Từ vựng
こなし
こなし
vocabulary vocab word
xe ngựa
cử động cơ thể
こなし こなし こなし xe ngựa, cử động cơ thể
Ý nghĩa
xe ngựa và cử động cơ thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こなし
vocabulary vocab word
xe ngựa
cử động cơ thể