Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
こども
こども
vocabulary vocab word
trẻ em
trẻ con
kodomo
kodomo
こども
こども
こども
trẻ em, trẻ con
こ
ど
も
こ
ど
も
こ
ど
も
こ
ど
も
こ
ど
も
こ
ど
も
Ý nghĩa
trẻ em
và
trẻ con
trẻ em, trẻ con
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
子供
こども
trẻ em, trẻ con
子
こども
ども
trẻ em, trẻ con
小供
こども
trẻ em, trẻ con
子共
こども
trẻ em, trẻ con
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.