Từ vựng
ことわざ
ことわざ
vocabulary vocab word
tục ngữ
câu nói
châm ngôn
châm ngôn
ことわざ ことわざ ことわざ tục ngữ, câu nói, châm ngôn, châm ngôn
Ý nghĩa
tục ngữ câu nói và châm ngôn
Luyện viết
Nét: 1/16
ことわざ
vocabulary vocab word
tục ngữ
câu nói
châm ngôn
châm ngôn