Từ vựng
こつりつ
こつりつ
vocabulary vocab word
sừng sững
đứng im phăng phắc
こつりつ こつりつ こつりつ sừng sững, đứng im phăng phắc
Ý nghĩa
sừng sững và đứng im phăng phắc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こつりつ
vocabulary vocab word
sừng sững
đứng im phăng phắc