Từ vựng
こち
こち
vocabulary vocab word
cá bơn đuôi râu (đặc biệt là loài Platycephalus indicus)
こち こち こち cá bơn đuôi râu (đặc biệt là loài Platycephalus indicus)
Ý nghĩa
cá bơn đuôi râu (đặc biệt là loài Platycephalus indicus)
Luyện viết
Nét: 1/18