Từ vựng
こたつ
こたつ
vocabulary vocab word
bàn sưởi điện
bàn có chăn giữ nhiệt
こたつ こたつ こたつ bàn sưởi điện, bàn có chăn giữ nhiệt
Ý nghĩa
bàn sưởi điện và bàn có chăn giữ nhiệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こたつ
vocabulary vocab word
bàn sưởi điện
bàn có chăn giữ nhiệt