Từ vựng
こじいれる
こじいれる
vocabulary vocab word
nhét mạnh vào
ấn mạnh vào
こじいれる こじいれる こじいれる nhét mạnh vào, ấn mạnh vào
Ý nghĩa
nhét mạnh vào và ấn mạnh vào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こじいれる
vocabulary vocab word
nhét mạnh vào
ấn mạnh vào