Từ vựng
こころみる
こころみる
vocabulary vocab word
thử
cố gắng
làm thử
こころみる こころみる こころみる thử, cố gắng, làm thử
Ý nghĩa
thử cố gắng và làm thử
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こころみる
vocabulary vocab word
thử
cố gắng
làm thử