Từ vựng
こけし
こけし
vocabulary vocab word
búp bê gỗ không tay chân
búp bê kokeshi
こけし こけし こけし búp bê gỗ không tay chân, búp bê kokeshi
Ý nghĩa
búp bê gỗ không tay chân và búp bê kokeshi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こけし
vocabulary vocab word
búp bê gỗ không tay chân
búp bê kokeshi