Từ vựng
こくさい
こくさい
vocabulary vocab word
quốc tế
quan hệ ngoại giao
こくさい こくさい こくさい quốc tế, quan hệ ngoại giao
Ý nghĩa
quốc tế và quan hệ ngoại giao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こくさい
vocabulary vocab word
quốc tế
quan hệ ngoại giao