Từ vựng
こきつかう
こきつかう
vocabulary vocab word
bắt làm việc quá sức
hành hạ
sai khiến
こきつかう こきつかう こきつかう bắt làm việc quá sức, hành hạ, sai khiến
Ý nghĩa
bắt làm việc quá sức hành hạ và sai khiến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0