Từ vựng
こうもり
こうもり
vocabulary vocab word
dơi (loài động vật thuộc bộ Dơi)
ô (dụng cụ che mưa
nắng)
kẻ cơ hội (người lợi dụng thời cơ)
kẻ phản bội (người thay đổi lập trường)
こうもり こうもり こうもり dơi (loài động vật thuộc bộ Dơi), ô (dụng cụ che mưa, nắng), kẻ cơ hội (người lợi dụng thời cơ), kẻ phản bội (người thay đổi lập trường)
Ý nghĩa
dơi (loài động vật thuộc bộ Dơi) ô (dụng cụ che mưa nắng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0