Từ vựng
こうはく
こーはく
vocabulary vocab word
trắng tinh
trắng muốt
こうはく こうはく こーはく trắng tinh, trắng muốt
Ý nghĩa
trắng tinh và trắng muốt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーはく
vocabulary vocab word
trắng tinh
trắng muốt