Từ vựng
こうそく
こうそく
vocabulary vocab word
sự tắc nghẽn
sự bế tắc
nhồi máu
vùng nhồi máu
こうそく こうそく こうそく sự tắc nghẽn, sự bế tắc, nhồi máu, vùng nhồi máu
Ý nghĩa
sự tắc nghẽn sự bế tắc nhồi máu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0