Từ vựng
こうこうはくしだん
こーこーわくしだん
vocabulary vocab word
công tước
hầu tước
bá tước
tử tước và nam tước (năm tước vị quý tộc ở Nhật Bản; 1869-1947)
こうこうはくしだん こうこうはくしだん こーこーわくしだん công tước, hầu tước, bá tước, tử tước và nam tước (năm tước vị quý tộc ở Nhật Bản; 1869-1947)
Ý nghĩa
công tước hầu tước bá tước
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0