Từ vựng
げんそ
げんそ
vocabulary vocab word
nguyên tố
nguyên tố hóa học
nguyên tố cổ điển (ví dụ: đất
nước
khí
lửa)
nguồn gốc
nguồn
げんそ げんそ げんそ nguyên tố, nguyên tố hóa học, nguyên tố cổ điển (ví dụ: đất, nước, khí, lửa), nguồn gốc, nguồn
Ý nghĩa
nguyên tố nguyên tố hóa học nguyên tố cổ điển (ví dụ: đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0