Từ vựng
けんさん
けんさん
vocabulary vocab word
học tập chăm chỉ
cống hiến cho việc học hành
けんさん けんさん けんさん học tập chăm chỉ, cống hiến cho việc học hành
Ý nghĩa
học tập chăm chỉ và cống hiến cho việc học hành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0