Từ vựng
けりこむ
けりこむ
vocabulary vocab word
sút bóng vào (ví dụ: sút bóng vào khung thành)
けりこむ けりこむ けりこむ sút bóng vào (ví dụ: sút bóng vào khung thành)
Ý nghĩa
sút bóng vào (ví dụ: sút bóng vào khung thành)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0