Từ vựng
けらい
けらい
vocabulary vocab word
gia thần
bầy tôi
người theo hầu
けらい けらい けらい gia thần, bầy tôi, người theo hầu
Ý nghĩa
gia thần bầy tôi và người theo hầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けらい
vocabulary vocab word
gia thần
bầy tôi
người theo hầu