Từ vựng
けだし
けだし
vocabulary vocab word
chắc chắn
thực sự
thật sự
quả thật
có thể
có lẽ
có khả năng
hẳn là
けだし けだし けだし chắc chắn, thực sự, thật sự, quả thật, có thể, có lẽ, có khả năng, hẳn là
Ý nghĩa
chắc chắn thực sự thật sự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0