Từ vựng
けいま
けいま
vocabulary vocab word
mã
nước đi mã
quân cờ mã
nước đi chéo hình chữ L
けいま けいま けいま mã, nước đi mã, quân cờ mã, nước đi chéo hình chữ L
Ý nghĩa
mã nước đi mã quân cờ mã
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0