Từ vựng
くろぐわい
くろぐわい
vocabulary vocab word
cỏ lông heo đen (loài Eleocharis kuroguwai)
củ năn nước Trung Quốc (loài Eleocharis dulcis var. tuberosa)
くろぐわい くろぐわい くろぐわい cỏ lông heo đen (loài Eleocharis kuroguwai), củ năn nước Trung Quốc (loài Eleocharis dulcis var. tuberosa)
Ý nghĩa
cỏ lông heo đen (loài Eleocharis kuroguwai) và củ năn nước Trung Quốc (loài Eleocharis dulcis var. tuberosa)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0