Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
くりふね
くりふね
vocabulary vocab word
thuyền độc mộc
kurifune
kurifune
くりふね
くりふね
くりふね
thuyền độc mộc
く
り
ふ
ね
く
り
ふ
ね
く
り
ふ
ね
く
り
ふ
ね
く
り
ふ
ね
く
り
ふ
ね
Ý nghĩa
thuyền độc mộc
thuyền độc mộc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
刳
くりふね
り
舟
くりふね
thuyền độc mộc
刳
くりふね
り
船
くりふね
thuyền độc mộc
刳舟
くりふね
thuyền độc mộc
刳船
くりふね
thuyền độc mộc
くり
舟
くりふね
thuyền độc mộc
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.