Từ vựng
くもゆき
くもゆき
vocabulary vocab word
thời tiết
vẻ trời
tình hình
diễn biến sự việc
dấu hiệu
chiều hướng
くもゆき くもゆき くもゆき thời tiết, vẻ trời, tình hình, diễn biến sự việc, dấu hiệu, chiều hướng
Ý nghĩa
thời tiết vẻ trời tình hình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0