Từ vựng
くまたか
くまたか
vocabulary vocab word
Đại bàng Hodgson (Nisaetus nipalensis)
Đại bàng núi
くまたか くまたか くまたか Đại bàng Hodgson (Nisaetus nipalensis), Đại bàng núi
Ý nghĩa
Đại bàng Hodgson (Nisaetus nipalensis) và Đại bàng núi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0