Từ vựng
くびれ
くびれ
vocabulary vocab word
chỗ thắt
phần hẹp ở giữa
eo (đặc biệt của phụ nữ)
くびれ くびれ くびれ chỗ thắt, phần hẹp ở giữa, eo (đặc biệt của phụ nữ)
Ý nghĩa
chỗ thắt phần hẹp ở giữa và eo (đặc biệt của phụ nữ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0