Từ vựng
くびまき
くびまき
vocabulary vocab word
khăn quàng cổ
khăn choàng cổ
くびまき くびまき くびまき khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
Ý nghĩa
khăn quàng cổ và khăn choàng cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くびまき
vocabulary vocab word
khăn quàng cổ
khăn choàng cổ