Từ vựng
くびすじ
くびすじ
vocabulary vocab word
gáy
sau gáy
phần sau cổ
くびすじ くびすじ くびすじ gáy, sau gáy, phần sau cổ
Ý nghĩa
gáy sau gáy và phần sau cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くびすじ
vocabulary vocab word
gáy
sau gáy
phần sau cổ