Từ vựng
くつした
くつした
vocabulary vocab word
vớ
tất
bít tất dài
vớ dài
くつした くつした くつした vớ, tất, bít tất dài, vớ dài
Ý nghĩa
vớ tất bít tất dài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くつした
vocabulary vocab word
vớ
tất
bít tất dài
vớ dài