Từ vựng
くたびれる
くたびれる
vocabulary vocab word
mệt mỏi
kiệt sức
chán nản
mòn mỏi
hao mòn (do sử dụng lâu)
chán ngấy (việc làm gì)
phát ngán
くたびれる くたびれる くたびれる mệt mỏi, kiệt sức, chán nản, mòn mỏi, hao mòn (do sử dụng lâu), chán ngấy (việc làm gì), phát ngán
Ý nghĩa
mệt mỏi kiệt sức chán nản
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0