Từ vựng
くせして
くせして
vocabulary vocab word
thế mà
tuy nhiên
khi
mặc dù
くせして くせして くせして thế mà, tuy nhiên, khi, mặc dù
Ý nghĩa
thế mà tuy nhiên khi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くせして
vocabulary vocab word
thế mà
tuy nhiên
khi
mặc dù