Từ vựng
くすのき
くすのき
vocabulary vocab word
cây long não
gỗ long não
cây nguyệt quế long não
くすのき くすのき くすのき cây long não, gỗ long não, cây nguyệt quế long não
Ý nghĩa
cây long não gỗ long não và cây nguyệt quế long não
Luyện viết
Nét: 1/15